TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

character device

US/ˈblɑːk dɪ.ˈvɑɪs/ giọng máy của trình duyệt

character device nghĩa là thiết bị ký tự.

Nghĩa của character device

Danh từ

  1. Tech Thiết bị ký tự.

Câu hỏi thường gặp

character device nghĩa là gì?

character device (danh từ) nghĩa là thiết bị ký tự.

character device phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của character device: giọng Mỹ (US) /ˈblɑːk dɪ.ˈvɑɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.