character map
US/ˈkɛr.ɪk.tɜː ˈmæp/
giọng máy của trình duyệt
character map nghĩa là bản đồ ký tự.
Nghĩa của character map
Danh từ
- Tech Bản đồ ký tự.
Dạng từ của character map
| Số nhiều | character maps |
Câu hỏi thường gặp
character map nghĩa là gì?
character map (danh từ) nghĩa là bản đồ ký tự.
character map phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của character map: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.ɪk.tɜː ˈmæp/.