character packing
US/ˈkɛr.ɪk.tɜː ˈpæ.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
character packing nghĩa là dồn ký tự, nén ký tự.
Nghĩa của character packing
Danh từ
- Tech Dồn ký tự, nén ký tự.
Câu hỏi thường gặp
character packing nghĩa là gì?
character packing (danh từ) nghĩa là dồn ký tự, nén ký tự.
character packing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của character packing: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.ɪk.tɜː ˈpæ.kiɳ/.