TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

characterise

giọng máy của trình duyệt

characterise nghĩa là biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm.

Nghĩa của characterise

Ngoại động từ

  1. Biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm.
    • he is characterized his carefulnessđặc điểm của anh ta là tính thận trọng

Câu hỏi thường gặp

characterise nghĩa là gì?

characterise (ngoại động từ) nghĩa là biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.