TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

characteristic

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ US/ˌkæɹ(ə)ktəˈɹɪstɪk/ giọng máy của trình duyệt

characteristic nghĩa là riêng, riêng biệt, đặc tính, đặc điểm.

Nghĩa của characteristic

Tính từ

  1. Riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng.

Danh từ

  1. Đặc tính, đặc điểm.
    • the characteristic of a societyđặc điểm của một xã hội

Dạng từ của characteristic

So sánh hơnmore characteristic
So sánh nhấtmost characteristic
Số nhiềucharacteristics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với characteristic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của characteristic

Cụm từ, thành ngữ với characteristic

  • characteristic constant — Hằng số đặc trưng; hằng số mũ.
  • characteristic curve — Đường cong đặc trưng.

Câu hỏi thường gặp

characteristic nghĩa là gì?

characteristic (tính từ, danh từ) nghĩa là riêng, riêng biệt, đặc tính, đặc điểm.

characteristic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của characteristic: giọng Anh (UK) /ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌkæɹ(ə)ktəˈɹɪstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.