characteristic
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/
US/ˌkæɹ(ə)ktəˈɹɪstɪk/
giọng máy của trình duyệt
characteristic nghĩa là riêng, riêng biệt, đặc tính, đặc điểm.
Nghĩa của characteristic
Tính từ
- Riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng.
Danh từ
- Đặc tính, đặc điểm.
- the characteristic of a societyđặc điểm của một xã hội
Dạng từ của characteristic
| So sánh hơn | more characteristic |
| So sánh nhất | most characteristic |
| Số nhiều | characteristics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với characteristic
Đồng nghĩa
distinctiveexclusiveidiosyncraticindicativerepresentativesignaturespecifictypicalproperdesignationveinfeatureparameterpropertypropriety
Trái nghĩa
Họ từ của characteristic
Cụm từ, thành ngữ với characteristic
- characteristic constant — Hằng số đặc trưng; hằng số mũ.
- characteristic curve — Đường cong đặc trưng.
Câu hỏi thường gặp
characteristic nghĩa là gì?
characteristic (tính từ, danh từ) nghĩa là riêng, riêng biệt, đặc tính, đặc điểm.
characteristic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của characteristic: giọng Anh (UK) /ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌkæɹ(ə)ktəˈɹɪstɪk/.