TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

characterizer

giọng máy của trình duyệt

characterizer nghĩa là Xem characterize.

Nghĩa của characterizer

Danh từ

  1. Xem characterize

Dạng từ của characterizer

Số nhiềucharacterizers

Câu hỏi thường gặp

characterizer nghĩa là gì?

characterizer (danh từ) nghĩa là Xem characterize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.