TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

characterize

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæɹəktəɹaɪz/ US/ˈkɛɹəktəɹaɪz/ giọng máy của trình duyệt

characterize nghĩa là biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm.

Nghĩa của characterize

Ngoại động từ

  1. Biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm.
    • he is characterized by his carefulnessđặc điểm của anh ta là tính thận trọng

Dạng từ của characterize

Ngôi thứ ba số ítcharacterizes
Hiện tại phân từ (-ing)characterizing
Quá khứ phân từcharacterized
Quá khứcharacterized

Họ từ của characterize

Câu hỏi thường gặp

characterize nghĩa là gì?

characterize (ngoại động từ) nghĩa là biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm.

characterize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của characterize: giọng Anh (UK) /ˈkæɹəktəɹaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛɹəktəɹaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.