TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charge carrier

US/ˈtʃɑːrdʒ ˈkɛr.i.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

charge carrier nghĩa là hạt mang điện tích.

Nghĩa của charge carrier

Danh từ

  1. Tech Hạt mang điện tích.

Dạng từ của charge carrier

Số nhiềucharge carriers

Câu hỏi thường gặp

charge carrier nghĩa là gì?

charge carrier (danh từ) nghĩa là hạt mang điện tích.

charge carrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charge carrier: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːrdʒ ˈkɛr.i.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.