charge carrier
US/ˈtʃɑːrdʒ ˈkɛr.i.ɜː/
giọng máy của trình duyệt
charge carrier nghĩa là hạt mang điện tích.
Nghĩa của charge carrier
Danh từ
- Tech Hạt mang điện tích.
Dạng từ của charge carrier
| Số nhiều | charge carriers |
Câu hỏi thường gặp
charge carrier nghĩa là gì?
charge carrier (danh từ) nghĩa là hạt mang điện tích.
charge carrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charge carrier: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːrdʒ ˈkɛr.i.ɜː/.