TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chargehand

US/ˈtʃɑːrdʒ.ˌhænd/ giọng máy của trình duyệt

chargehand nghĩa là người đốc công.

Nghĩa của chargehand

Danh từ

  1. Người đốc công.

Dạng từ của chargehand

Số nhiềuchargehands

Câu hỏi thường gặp

chargehand nghĩa là gì?

chargehand (danh từ) nghĩa là người đốc công.

chargehand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chargehand: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːrdʒ.ˌhænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.