charily
US/ˈtʃɛr.i.li/
giọng máy của trình duyệt
charily nghĩa là Xem chary.
Nghĩa của charily
Phó từ
- Xem chary
Dạng từ của charily
| So sánh hơn | more charily |
| So sánh nhất | most charily |
Câu hỏi thường gặp
charily nghĩa là gì?
charily (phó từ) nghĩa là Xem chary.
charily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charily: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.i.li/.