TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charily

US/ˈtʃɛr.i.li/ giọng máy của trình duyệt

charily nghĩa là Xem chary.

Nghĩa của charily

Phó từ

  1. Xem chary

Dạng từ của charily

So sánh hơnmore charily
So sánh nhấtmost charily

Câu hỏi thường gặp

charily nghĩa là gì?

charily (phó từ) nghĩa là Xem chary.

charily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charily: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.i.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.