charitably Nghe giọng máy của trình duyệt charitably nghĩa là nhân từ, độ lượng. Nghĩa của charitably Phó từ Nhân từ, độ lượng. Dạng từ của charitably So sánh hơnmore charitablySo sánh nhấtmost charitably Câu hỏi thường gặp charitably nghĩa là gì?charitably (phó từ) nghĩa là nhân từ, độ lượng.