TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charity

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtʃæɹɪti/ US/ˈt͡ʃɛɹəti/ giọng máy của trình duyệt

charity nghĩa là lòng nhân đức, lòng từ thiện, lòng khoan dung, từ thiện.

Nghĩa của charity

Danh từ

  1. Lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo.
  2. Lòng khoan dung.
  3. Hội từ thiện; tổ chức cứu tế.
    • board of charitysở cứu tế
  4. Việc thiện; sự bố thí, sự cứu tế.
    • charity fundquỹ cứu tế
  5. số nhiều Của bố thí, của cứu tế.

Dạng từ của charity

Số nhiềucharities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charity

Đồng nghĩa

Họ từ của charity

Cụm từ, thành ngữ với charity

  • charity begins at home — Trước khi thương người hãy thương lấy người nhà mình.
  • sister of charity — Bà phước.
  • charity shop — Cửa hàng từ thiện.

Câu ví dụ với charity

  • Charity begins at home. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

charity nghĩa là gì?

charity (danh từ) nghĩa là lòng nhân đức, lòng từ thiện, lòng khoan dung, từ thiện.

charity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charity: giọng Anh (UK) /ˈtʃæɹɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛɹəti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.