TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charivari

UK/ʃɑːɹɪˈvɑːɹi/ US/ʃɑːɹɪˈvɑːɹi/ giọng máy của trình duyệt

charivari nghĩa là tiếng om sòm.

Nghĩa của charivari

Danh từ

  1. Tiếng om sòm, tiếng la hét om sòm; tiếng kèn tiếng trống om sòm.

Dạng từ của charivari

Số nhiềucharivaris

Câu hỏi thường gặp

charivari nghĩa là gì?

charivari (danh từ) nghĩa là tiếng om sòm.

charivari phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charivari: giọng Anh (UK) /ʃɑːɹɪˈvɑːɹi/, giọng Mỹ (US) /ʃɑːɹɪˈvɑːɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.