TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charleston

US/ˈtʃɑɹlstən/ giọng máy của trình duyệt

charleston nghĩa là điệu nhảy sanxtơn.

Nghĩa của charleston

Danh từ

  1. Điệu nhảy sanxtơn.

Dạng từ của charleston

Số nhiềuCharlestons
Ngôi thứ ba số ítcharlestons
Hiện tại phân từ (-ing)charlestoning
Quá khứ phân từcharlestoned
Quá khứcharlestoned

Câu hỏi thường gặp

charleston nghĩa là gì?

charleston (danh từ) nghĩa là điệu nhảy sanxtơn.

charleston phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charleston: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑɹlstən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.