charmingly
US/ˈtʃɑːr.mɪŋ.li/
giọng máy của trình duyệt
charmingly nghĩa là thú vị, hấp dẫn.
Nghĩa của charmingly
Phó từ
- Thú vị, hấp dẫn.
Dạng từ của charmingly
| So sánh hơn | more charmingly |
| So sánh nhất | most charmingly |
Câu hỏi thường gặp
charmingly nghĩa là gì?
charmingly (phó từ) nghĩa là thú vị, hấp dẫn.
charmingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charmingly: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːr.mɪŋ.li/.