TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charmingly

US/ˈtʃɑːr.mɪŋ.li/ giọng máy của trình duyệt

charmingly nghĩa là thú vị, hấp dẫn.

Nghĩa của charmingly

Phó từ

  1. Thú vị, hấp dẫn.

Dạng từ của charmingly

So sánh hơnmore charmingly
So sánh nhấtmost charmingly

Câu hỏi thường gặp

charmingly nghĩa là gì?

charmingly (phó từ) nghĩa là thú vị, hấp dẫn.

charmingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charmingly: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːr.mɪŋ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.