chateau
UK giọng máy
US giọng máy
chateau nghĩa là lâu đài.
Nghĩa của chateau
Danh từ
- Lâu đài.
Câu hỏi thường gặp
chateau nghĩa là gì?
chateau (danh từ) nghĩa là lâu đài.
chateau nghĩa là lâu đài.
chateau (danh từ) nghĩa là lâu đài.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.