chatoyant
US/ʃəˈtɔɪ.ənt/
giọng máy của trình duyệt
chatoyant nghĩa là óng ánh nhiều màu.
Nghĩa của chatoyant
Tính từ
- Óng ánh nhiều màu.
Danh từ
- Viên ngọc óng ánh nhiều màu.
Dạng từ của chatoyant
| So sánh hơn | more chatoyant |
| So sánh nhất | most chatoyant |
| Số nhiều | chatoyants |
Câu hỏi thường gặp
chatoyant nghĩa là gì?
chatoyant (tính từ, danh từ) nghĩa là óng ánh nhiều màu.
chatoyant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatoyant: giọng Mỹ (US) /ʃəˈtɔɪ.ənt/.