TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chatoyant

US/ʃəˈtɔɪ.ənt/ giọng máy của trình duyệt

chatoyant nghĩa là óng ánh nhiều màu.

Nghĩa của chatoyant

Tính từ

  1. Óng ánh nhiều màu.

Danh từ

  1. Viên ngọc óng ánh nhiều màu.

Dạng từ của chatoyant

So sánh hơnmore chatoyant
So sánh nhấtmost chatoyant
Số nhiềuchatoyants

Câu hỏi thường gặp

chatoyant nghĩa là gì?

chatoyant (tính từ, danh từ) nghĩa là óng ánh nhiều màu.

chatoyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chatoyant: giọng Mỹ (US) /ʃəˈtɔɪ.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.