TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chattily

US/ˈtʃæ.ti.li/ giọng máy của trình duyệt

chattily nghĩa là dông dài, huyên thuyên.

Nghĩa của chattily

Phó từ

  1. Dông dài, huyên thuyên.

Dạng từ của chattily

So sánh hơnmore chattily
So sánh nhấtmost chattily

Câu hỏi thường gặp

chattily nghĩa là gì?

chattily (phó từ) nghĩa là dông dài, huyên thuyên.

chattily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chattily: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.ti.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.