chattily
US/ˈtʃæ.ti.li/
giọng máy của trình duyệt
chattily nghĩa là dông dài, huyên thuyên.
Nghĩa của chattily
Phó từ
- Dông dài, huyên thuyên.
Dạng từ của chattily
| So sánh hơn | more chattily |
| So sánh nhất | most chattily |
Câu hỏi thường gặp
chattily nghĩa là gì?
chattily (phó từ) nghĩa là dông dài, huyên thuyên.
chattily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chattily: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.ti.li/.