TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chatterer

US/ˈtʃæ.tɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

chatterer nghĩa là người ba hoa.

Nghĩa của chatterer

Danh từ

  1. Người ba hoa, người hay nói huyên thiên.

Dạng từ của chatterer

Số nhiềuchatterers

Câu hỏi thường gặp

chatterer nghĩa là gì?

chatterer (danh từ) nghĩa là người ba hoa.

chatterer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chatterer: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.tɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.