chauvinism
UK/ˈʃəʊ.vɪ.nɪ.zəm/
US/ˈʃoʊ.vɪˌnɪzəm/
giọng máy của trình duyệt
chauvinism nghĩa là chủ nghĩa sô vanh, chủ nghĩa sô-vanh.
Nghĩa của chauvinism
Danh từ
- Chủ nghĩa sô vanh.
Dạng từ của chauvinism
| Số nhiều | chauvinisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chauvinism
Đồng nghĩa
Họ từ của chauvinism
Câu hỏi thường gặp
chauvinism nghĩa là gì?
chauvinism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa sô vanh, chủ nghĩa sô-vanh.
chauvinism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chauvinism: giọng Anh (UK) /ˈʃəʊ.vɪ.nɪ.zəm/, giọng Mỹ (US) /ˈʃoʊ.vɪˌnɪzəm/.