TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chauvinism

UK/ˈʃəʊ.vɪ.nɪ.zəm/ US/ˈʃoʊ.vɪˌnɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

chauvinism nghĩa là chủ nghĩa sô vanh, chủ nghĩa sô-vanh.

Nghĩa của chauvinism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa sô vanh.

Dạng từ của chauvinism

Số nhiềuchauvinisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chauvinism

Đồng nghĩa

Họ từ của chauvinism

Câu hỏi thường gặp

chauvinism nghĩa là gì?

chauvinism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa sô vanh, chủ nghĩa sô-vanh.

chauvinism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauvinism: giọng Anh (UK) /ˈʃəʊ.vɪ.nɪ.zəm/, giọng Mỹ (US) /ˈʃoʊ.vɪˌnɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.