TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jingoism

UK/ˈd͡ʒɪŋɡəʊɪz(ə)m/ giọng máy của trình duyệt

jingoism nghĩa là Chủ nghĩa sô-vanh hiếu chiến.

Nghĩa của jingoism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa sô-vanh hiếu chiến.

Dạng từ của jingoism

Số nhiềujingoisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jingoism

Đồng nghĩa

Họ từ của jingoism

Câu hỏi thường gặp

jingoism nghĩa là gì?

jingoism (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa sô-vanh hiếu chiến.

jingoism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jingoism: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɪŋɡəʊɪz(ə)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.