TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chayka

giọng máy của trình duyệt

chayka nghĩa là Xem cheka.

Nghĩa của chayka

Danh từ

  1. Xem cheka

Câu hỏi thường gặp

chayka nghĩa là gì?

chayka (danh từ) nghĩa là Xem cheka.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.