TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chayote

UK/tʃaɪˈəʊti/ US/t͡ʃɑˈjoʊti/ giọng máy của trình duyệt

chayote nghĩa là cây su su, su su, su le.

Nghĩa của chayote

Danh từ

  1. Thực vật Cây su su.

Dạng từ của chayote

Số nhiềuchayotes

Câu hỏi thường gặp

chayote nghĩa là gì?

chayote (danh từ) nghĩa là cây su su, su su, su le.

chayote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chayote: giọng Anh (UK) /tʃaɪˈəʊti/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɑˈjoʊti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.