chayote
UK/tʃaɪˈəʊti/
US/t͡ʃɑˈjoʊti/
giọng máy của trình duyệt
chayote nghĩa là cây su su, su su, su le.
Nghĩa của chayote
Danh từ
- Thực vật Cây su su.
Dạng từ của chayote
| Số nhiều | chayotes |
Câu hỏi thường gặp
chayote nghĩa là gì?
chayote (danh từ) nghĩa là cây su su, su su, su le.
chayote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chayote: giọng Anh (UK) /tʃaɪˈəʊti/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɑˈjoʊti/.