TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

check bit

US/ˈtʃɛk ˈbɪt/ giọng máy của trình duyệt

check bit nghĩa là bit kiểm.

Nghĩa của check bit

Danh từ

  1. Tech Bit kiểm.

Câu hỏi thường gặp

check bit nghĩa là gì?

check bit (danh từ) nghĩa là bit kiểm.

check bit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của check bit: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛk ˈbɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.