TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

check code

US/ˈtʃɛk ˈkoʊd/ giọng máy của trình duyệt

check code nghĩa là mã kiểm.

Nghĩa của check code

Danh từ

  1. Tech Mã kiểm.

Câu hỏi thường gặp

check code nghĩa là gì?

check code (danh từ) nghĩa là mã kiểm.

check code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của check code: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛk ˈkoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.