TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

check digit

US/ˈtʃɛk ˈdɪ.dʒət/ giọng máy của trình duyệt

check digit nghĩa là Số kiểm.

Nghĩa của check digit

Danh từ

  1. Tech Số kiểm.

Dạng từ của check digit

Số nhiềucheck digits

Câu hỏi thường gặp

check digit nghĩa là gì?

check digit (danh từ) nghĩa là Số kiểm.

check digit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của check digit: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛk ˈdɪ.dʒət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.