check-stub
US/ˈtʃɛk.ˈstəb/
giọng máy của trình duyệt
check-stub nghĩa là cuống séc.
Nghĩa của check-stub
Danh từ
- Cuống séc.
Câu hỏi thường gặp
check-stub nghĩa là gì?
check-stub (danh từ) nghĩa là cuống séc.
check-stub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của check-stub: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛk.ˈstəb/.