check-taker
giọng máy của trình duyệt
check-taker nghĩa là người thu vé.
Nghĩa của check-taker
Danh từ
- archaic Người thu vé.
Dạng từ của check-taker
| Số nhiều | check-takers |
Câu hỏi thường gặp
check-taker nghĩa là gì?
check-taker (danh từ) nghĩa là người thu vé.