checkerboard
UK/ˈt͡ʃɛkəˌbɔːd/
US/ˈt͡ʃɛkɚˌbɔɹd/
giọng máy của trình duyệt
checkerboard nghĩa là bàn cờ.
Nghĩa của checkerboard
Danh từ
- Bàn cờ.
Dạng từ của checkerboard
| Số nhiều | checkerboards |
| Ngôi thứ ba số ít | checkerboards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | checkerboarding |
| Quá khứ phân từ | checkerboarded |
| Quá khứ | checkerboarded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với checkerboard
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
checkerboard nghĩa là gì?
checkerboard (danh từ) nghĩa là bàn cờ.
checkerboard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của checkerboard: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɛkəˌbɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛkɚˌbɔɹd/.