chedi
giọng máy của trình duyệt
chedi nghĩa là phù đồ.
Nghĩa của chedi
Danh từ
- Phù đồ.
Dạng từ của chedi
| Số nhiều | chedis |
Câu hỏi thường gặp
chedi nghĩa là gì?
chedi (danh từ) nghĩa là phù đồ.
chedi nghĩa là phù đồ.
| Số nhiều | chedis |
chedi (danh từ) nghĩa là phù đồ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.