cheek-tooth
US/ˈtʃik.ˈtuːθ/
giọng máy của trình duyệt
cheek-tooth nghĩa là răng hàm.
Nghĩa của cheek-tooth
Danh từ
- Răng hàm.
Dạng từ của cheek-tooth
| Số nhiều | cheek teeth |
Câu hỏi thường gặp
cheek-tooth nghĩa là gì?
cheek-tooth (danh từ) nghĩa là răng hàm.
cheek-tooth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheek-tooth: giọng Mỹ (US) /ˈtʃik.ˈtuːθ/.