TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheek-tooth

US/ˈtʃik.ˈtuːθ/ giọng máy của trình duyệt

cheek-tooth nghĩa là răng hàm.

Nghĩa của cheek-tooth

Danh từ

  1. Răng hàm.

Dạng từ của cheek-tooth

Số nhiềucheek teeth

Câu hỏi thường gặp

cheek-tooth nghĩa là gì?

cheek-tooth (danh từ) nghĩa là răng hàm.

cheek-tooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheek-tooth: giọng Mỹ (US) /ˈtʃik.ˈtuːθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.