TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheekily

US/ˈtʃi.ki.li/ giọng máy của trình duyệt

cheekily nghĩa là láo xược, xấc xược.

Nghĩa của cheekily

Phó từ

  1. Láo xược, xấc xược.

Dạng từ của cheekily

So sánh hơnmore cheekily
So sánh nhấtmost cheekily

Câu hỏi thường gặp

cheekily nghĩa là gì?

cheekily (phó từ) nghĩa là láo xược, xấc xược.

cheekily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheekily: giọng Mỹ (US) /ˈtʃi.ki.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.