cheekily
US/ˈtʃi.ki.li/
giọng máy của trình duyệt
cheekily nghĩa là láo xược, xấc xược.
Nghĩa của cheekily
Phó từ
- Láo xược, xấc xược.
Dạng từ của cheekily
| So sánh hơn | more cheekily |
| So sánh nhất | most cheekily |
Câu hỏi thường gặp
cheekily nghĩa là gì?
cheekily (phó từ) nghĩa là láo xược, xấc xược.
cheekily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheekily: giọng Mỹ (US) /ˈtʃi.ki.li/.