TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheese antenna

US/ˈtʃiz æn.ˈtɛ.nə/ giọng máy của trình duyệt

cheese antenna nghĩa là ăngten parabôn trụ dẹt.

Nghĩa của cheese antenna

Danh từ

  1. Tech Ăngten parabôn trụ dẹt.

Dạng từ của cheese antenna

Số nhiềucheese antennas

Câu hỏi thường gặp

cheese antenna nghĩa là gì?

cheese antenna (danh từ) nghĩa là ăngten parabôn trụ dẹt.

cheese antenna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheese antenna: giọng Mỹ (US) /ˈtʃiz æn.ˈtɛ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.