cheesecloth
giọng máy của trình duyệt
cheesecloth nghĩa là Vải thưa bọc phó mát.
Nghĩa của cheesecloth
Danh từ
- Vải thưa bọc phó mát.
Dạng từ của cheesecloth
| Số nhiều | cheesecloths |
Câu hỏi thường gặp
cheesecloth nghĩa là gì?
cheesecloth (danh từ) nghĩa là Vải thưa bọc phó mát.