TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheeseparing

giọng máy của trình duyệt

cheeseparing nghĩa là tính bủn xỉn.

Nghĩa của cheeseparing

Danh từ

  1. Sự chi li trong chi tiêu.
  2. Tính bủn xỉn.

Dạng từ của cheeseparing

So sánh hơnmore cheeseparing
So sánh nhấtmost cheeseparing
Số nhiềucheeseparings

Câu hỏi thường gặp

cheeseparing nghĩa là gì?

cheeseparing (danh từ) nghĩa là tính bủn xỉn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.