TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chemically

UK/ˈkɛm.ɪ.kli/ US/ˈkɛm.ɪ.kli/ giọng máy của trình duyệt

chemically nghĩa là Về phương diện hoá học.

Nghĩa của chemically

Phó từ

  1. Về phương diện hoá học.

Dạng từ của chemically

So sánh hơnmore chemically
So sánh nhấtmost chemically

Câu hỏi thường gặp

chemically nghĩa là gì?

chemically (phó từ) nghĩa là Về phương diện hoá học.

chemically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chemically: giọng Anh (UK) /ˈkɛm.ɪ.kli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛm.ɪ.kli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.