TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chempedak

giọng máy của trình duyệt

chempedak nghĩa là mít tố nữ.

Nghĩa của chempedak

Danh từ

  1. Mít tố nữ.

Dạng từ của chempedak

Số nhiềuchempedaks

Câu hỏi thường gặp

chempedak nghĩa là gì?

chempedak (danh từ) nghĩa là mít tố nữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.