chempedak
giọng máy của trình duyệt
chempedak nghĩa là mít tố nữ.
Nghĩa của chempedak
Danh từ
- Mít tố nữ.
Dạng từ của chempedak
| Số nhiều | chempedaks |
Câu hỏi thường gặp
chempedak nghĩa là gì?
chempedak (danh từ) nghĩa là mít tố nữ.
chempedak nghĩa là mít tố nữ.
| Số nhiều | chempedaks |
chempedak (danh từ) nghĩa là mít tố nữ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.