TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chemotropism

US/kɪ.ˈmɑː.trə.ˌpɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

chemotropism nghĩa là tính hướng hoá chất.

Nghĩa của chemotropism

Danh từ

  1. Sinh vật học Tính hướng hoá chất.

Dạng từ của chemotropism

Số nhiềuchemotropisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chemotropism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chemotropism nghĩa là gì?

chemotropism (danh từ) nghĩa là tính hướng hoá chất.

chemotropism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chemotropism: giọng Mỹ (US) /kɪ.ˈmɑː.trə.ˌpɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.