chemotropism
US/kɪ.ˈmɑː.trə.ˌpɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt
chemotropism nghĩa là tính hướng hoá chất.
Nghĩa của chemotropism
Danh từ
- Sinh vật học Tính hướng hoá chất.
Dạng từ của chemotropism
| Số nhiều | chemotropisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chemotropism
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chemotropism nghĩa là gì?
chemotropism (danh từ) nghĩa là tính hướng hoá chất.
chemotropism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chemotropism: giọng Mỹ (US) /kɪ.ˈmɑː.trə.ˌpɪ.zəm/.