TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheque-book

UK/ˈt͡ʃɛk.bʊk/ US/ˈt͡ʃɛk.bʊk/ giọng máy của trình duyệt

cheque-book nghĩa là sổ séc.

Nghĩa của cheque-book

Danh từ

  1. Sổ séc.

Câu hỏi thường gặp

cheque-book nghĩa là gì?

cheque-book (danh từ) nghĩa là sổ séc.

cheque-book phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheque-book: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɛk.bʊk/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛk.bʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.