cheque
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɛk/
US/t͡ʃɛk/
giọng máy của trình duyệt
cheque nghĩa là séc, chi phiếu.
Nghĩa của cheque
Danh từ
- Séc.
- to cash a chequelĩnh tiền bằng séc
- to draw a chequeviết séc (để lấy tiền)
Nội động từ
- To cheque out lĩnh séc.
Dạng từ của cheque
| Số nhiều | cheques |
Họ từ của cheque
Cụm từ, thành ngữ với cheque
- cheque card — Thẻ séc.
Câu hỏi thường gặp
cheque nghĩa là gì?
cheque (danh từ, nội động từ) nghĩa là séc, chi phiếu.
cheque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheque: giọng Anh (UK) /t͡ʃɛk/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɛk/.