TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheque

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɛk/ US/t͡ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

cheque nghĩa là séc, chi phiếu.

Nghĩa của cheque

Danh từ

  1. Séc.
    • to cash a chequelĩnh tiền bằng séc
    • to draw a chequeviết séc (để lấy tiền)

Nội động từ

  1. To cheque out lĩnh séc.

Dạng từ của cheque

Số nhiềucheques

Họ từ của cheque

Cụm từ, thành ngữ với cheque

  • cheque card — Thẻ séc.

Câu hỏi thường gặp

cheque nghĩa là gì?

cheque (danh từ, nội động từ) nghĩa là séc, chi phiếu.

cheque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheque: giọng Anh (UK) /t͡ʃɛk/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.