TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cherishable

US/ˈtʃɛr.ɪ.ʃə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

cherishable nghĩa là Xem cherish.

Nghĩa của cherishable

Tính từ

  1. Xem cherish

Dạng từ của cherishable

So sánh hơnmore cherishable
So sánh nhấtmost cherishable

Câu hỏi thường gặp

cherishable nghĩa là gì?

cherishable (tính từ) nghĩa là Xem cherish.

cherishable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cherishable: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.ɪ.ʃə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.