TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cherished

UK/ˈt͡ʃɛɹɪʃt/ US/ˈt͡ʃɛɹɪʃt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của cherished

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của cherished

So sánh hơnmore cherished
So sánh nhấtmost cherished

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.