cherisher
US/ˈtʃɛr.ɪ.ʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
cherisher nghĩa là Xem cherish.
Nghĩa của cherisher
Danh từ
- Xem cherish
Dạng từ của cherisher
| Số nhiều | cherishers |
Câu hỏi thường gặp
cherisher nghĩa là gì?
cherisher (danh từ) nghĩa là Xem cherish.
cherisher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cherisher: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛr.ɪ.ʃɜː/.