cherishingly
giọng máy của trình duyệt
cherishingly nghĩa là Xem cherish.
Nghĩa của cherishingly
Phó từ
- Xem cherish
Dạng từ của cherishingly
| So sánh hơn | more cherishingly |
| So sánh nhất | most cherishingly |
Câu hỏi thường gặp
cherishingly nghĩa là gì?
cherishingly (phó từ) nghĩa là Xem cherish.