TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheroot

UK/ʃəˈɹuːt/ US/ʃəˈɹuːt/ giọng máy của trình duyệt

cheroot nghĩa là Xì gà xén tày hai đầu.

Nghĩa của cheroot

Danh từ

  1. Xì gà xén tày hai đầu.

Dạng từ của cheroot

Số nhiềucheroots

Câu hỏi thường gặp

cheroot nghĩa là gì?

cheroot (danh từ) nghĩa là Xì gà xén tày hai đầu.

cheroot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheroot: giọng Anh (UK) /ʃəˈɹuːt/, giọng Mỹ (US) /ʃəˈɹuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.