cheroot
UK/ʃəˈɹuːt/
US/ʃəˈɹuːt/
giọng máy của trình duyệt
cheroot nghĩa là Xì gà xén tày hai đầu.
Nghĩa của cheroot
Danh từ
- Xì gà xén tày hai đầu.
Dạng từ của cheroot
| Số nhiều | cheroots |
Câu hỏi thường gặp
cheroot nghĩa là gì?
cheroot (danh từ) nghĩa là Xì gà xén tày hai đầu.
cheroot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheroot: giọng Anh (UK) /ʃəˈɹuːt/, giọng Mỹ (US) /ʃəˈɹuːt/.