cherry
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃɛɹi/
US/ˈt͡ʃɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
cherry nghĩa là quả anh đào, cây anh đào, đỏ màu anh đào, màu đỏ anh đào.
Nghĩa của cherry
Danh từ
- Quả anh đào.
- Cây anh đào.
- Gỗ anh đào.
- Màu đỏ anh đào.
- lóng Chữ trinh.
Tính từ
- Đỏ màu anh đào.
- cherry lipsmôi màu đỏ anh đào
Dạng từ của cherry
| Số nhiều | cherries |
| So sánh hơn | cherrier |
| So sánh nhất | cherriest |
| Ngôi thứ ba số ít | cherries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cherrying |
| Quá khứ phân từ | cherried |
| Quá khứ | cherried |
Họ từ của cherry
Cụm từ, thành ngữ với cherry
- cherry blossom — Hoa anh đào.
- cherry tomato — Cà chua bi.
- cherry tree — Anh đào.
Câu ví dụ với cherry
- You are pretty, like a cherry blossom. Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.
- The cherry tree has blossomed. Everything seems lighter. Cây anh đào đã nở. Vạn vật như sáng hơn.
- The statue was carved from a block of cherry wood. Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
- The fruiting season for the cherry trees is from June to July. Mùa anh đào ra quả là từ tháng 6 đến tháng 7.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cherry nghĩa là gì?
cherry (danh từ, tính từ) nghĩa là quả anh đào, cây anh đào, đỏ màu anh đào, màu đỏ anh đào.
cherry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cherry: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɛɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɛɹi/.