TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chess

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɛs/ US/t͡ʃɛs/ giọng máy của trình duyệt

chess nghĩa là cờ, cờ vua.

Nghĩa của chess

Danh từ

  1. Cờ.
    • to play [at] chessđánh cờ
  2. Cờ vua.

Dạng từ của chess

Số nhiềuchesses

Cụm từ, thành ngữ với chess

  • chess piece — Con cờ, quân cờ.

Câu ví dụ với chess

  • I heard you're pretty good at chess. Tôi nghe nói là bạn khá giỏi cờ vua.
  • I wanted to play chess with you. Tôi đã muốn chơi cờ vua với bạn.
  • I would like to play chess tonight. Tôi muốn chơi cờ vua vào tối nay.
  • He doesn't play three-dimensional chess. Anh ấy không chơi cờ vua 3D.
  • Tom and I are playing chess. Tom và mình đang chơi cờ vua.
  • Mary told me she doesn't like playing chess. Mary bảo với tôi rằng cô không thích chơi cờ vua.
  • Chess is not an easy game. Cờ vua không phải là trò dễ chơi.
  • Today is the International Chess Day. Hôm nay là Ngày Quốc tế Cờ vua.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chess nghĩa là gì?

chess (danh từ) nghĩa là cờ, cờ vua.

chess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chess: giọng Anh (UK) /t͡ʃɛs/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.