TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chervil

UK/ˈt͡ʃɜː(ɹ)vɪl/ US/ˈt͡ʃɜː(ɹ)vɪl/ giọng máy của trình duyệt

chervil nghĩa là rau mùi, ngò.

Nghĩa của chervil

Danh từ

  1. Rau mùi, ngò.

Dạng từ của chervil

Số nhiềuchervils

Câu hỏi thường gặp

chervil nghĩa là gì?

chervil (danh từ) nghĩa là rau mùi, ngò.

chervil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chervil: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɜː(ɹ)vɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɜː(ɹ)vɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.