TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chest-protector

US/ˈtʃɛst.prə.ˈtɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

chest-protector nghĩa là tấm giáp che ngực, cái che ngực.

Nghĩa của chest-protector

Danh từ

  1. Tấm giáp che ngực, cái che ngực.

Câu hỏi thường gặp

chest-protector nghĩa là gì?

chest-protector (danh từ) nghĩa là tấm giáp che ngực, cái che ngực.

chest-protector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chest-protector: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛst.prə.ˈtɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.