chevrotain
UK/ˈʃɛvɹə(ʊ)teɪn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈʃɛvɹəˌteɪn/ giọng máy của trình duyệt
chevrotain nghĩa là cheo, cheo cheo.
Nghĩa của chevrotain
Danh từ
- Cheo, cheo cheo.
Dạng từ của chevrotain
| Số nhiều | chevrotains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevrotain
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chevrotain nghĩa là gì?
chevrotain (danh từ) nghĩa là cheo, cheo cheo.
chevrotain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chevrotain: giọng Anh (UK) /ˈʃɛvɹə(ʊ)teɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɛvɹəˌteɪn/.