TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chevrotain

UK/ˈʃɛvɹə(ʊ)teɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈʃɛvɹəˌteɪn/ giọng máy của trình duyệt

chevrotain nghĩa là cheo, cheo cheo.

Nghĩa của chevrotain

Danh từ

  1. Cheo, cheo cheo.

Dạng từ của chevrotain

Số nhiềuchevrotains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevrotain

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chevrotain nghĩa là gì?

chevrotain (danh từ) nghĩa là cheo, cheo cheo.

chevrotain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevrotain: giọng Anh (UK) /ˈʃɛvɹə(ʊ)teɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɛvɹəˌteɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.